lifeboat
/ˈlaɪfboʊt/ Giọng Mỹ n.
xuồng cứu sinh
life + boat
Every ship must carry a lifeboat on board.
Mọi con tàu đều phải mang theo xuồng cứu sinh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
boat — con thuyền
⛵sailboat 🚤motorboat 🚤💨speedboat 🚣rowboat 🏠⛵houseboat 🚢💨steamboat ⛵🏠boathouse 🎣fishing boat ⛴️ferryboat 🛶riverboat 📄⛵paper boat 🐉dragon boat 🛠️boatyard 🧔boatman 🏁boat race 🎟️⛵boat ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
- miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
- gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
life — cuộc sống, sự sống
⌛lifetime 🛟🧍lifeguard 🧘✨lifestyle ♾️lifelong 🦁🌿wildlife 🌃🎉nightlife ⏳lifespan 🦺life jacket 🦸lifesaver 🦋life cycle 📖life story 🧭life skills 🐠sea life 🏙️city life 🏫school life 🌍real life 🗿lifelike 🦖life-size
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
- still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
- half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"