Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lifeboat

/ˈlaɪfboʊt/ Giọng Mỹ n.

xuồng cứu sinh

life + boat

Every ship must carry a lifeboat on board.

Mọi con tàu đều phải mang theo xuồng cứu sinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"