Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

speedboat

/ˈspiːdboʊt/ Giọng Mỹ n.

xuồng cao tốc

speed + boat

A red speedboat raced past the swimmers.

Một chiếc xuồng cao tốc màu đỏ lướt vụt qua những người bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

boat — con thuyền

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
  • miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
  • gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền