fishing boat
/ˈfɪʃɪŋ boʊt/ Giọng Mỹ n.
thuyền đánh cá
fishing + boat
Grandpa's fishing boat leaves before sunrise.
Thuyền đánh cá của ông ra khơi trước lúc mặt trời mọc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
boat — con thuyền
⛵sailboat 🚤motorboat 🚤💨speedboat 🚣rowboat 🛟⛵lifeboat 🏠⛵houseboat 🚢💨steamboat ⛵🏠boathouse ⛴️ferryboat 🛶riverboat 📄⛵paper boat 🐉dragon boat 🛠️boatyard 🧔boatman 🏁boat race 🎟️⛵boat ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
- miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
- gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fish — con cá
🐠goldfish ⭐🌊starfish 🪼jellyfish 🐟swordfish 🦪shellfish 🎣fisherman 🐠🫙fishbowl 🎣🕸️fishnet 🐱🐟catfish 😇🐟angelfish 🤡🐟clownfish ⛵🐟sailfish 🐡blowfish 🐟🪽flying fish 🪝fishhook 🎣🌅fishing rod 🐟🟦fish tank 🏞️🐟fishpond 🏪🐟fish market 🍶🐟fish sauce 🍥fish cake 🦴fishbone
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
- fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
- a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
- silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
- crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ