steamboat
/ˈstiːmboʊt/ Giọng Mỹ n.
tàu hơi nước
steam + boat
An old steamboat still sails down the river.
Một chiếc tàu hơi nước cũ vẫn xuôi dòng sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
boat — con thuyền
⛵sailboat 🚤motorboat 🚤💨speedboat 🚣rowboat 🛟⛵lifeboat 🏠⛵houseboat ⛵🏠boathouse 🎣fishing boat ⛴️ferryboat 🛶riverboat 📄⛵paper boat 🐉dragon boat 🛠️boatyard 🧔boatman 🏁boat race 🎟️⛵boat ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in the same boat — cùng cảnh ngộ — thành ngữ
- miss the boat — lỡ cơ hội — thành ngữ
- gravy boat — bình rót nước sốt trên bàn ăn — chỉ có hình thuyền, không phải thuyền