Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fat

/fæt/ Giọng Mỹ

béo

vần /æt/

The fat penguin waddled slowly toward the water.

Con chim cánh cụt béo lạch bạch đi về phía mặt nước.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-at — /æt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • what — /wʌt/ → sau chữ w, a đọc thành /ʌ/
  • late — /leɪt/ → có e câm nên nguyên âm dài ra
  • eat — /iːt/ → viết ea, đọc /iː/ dài