Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

party game

/ˈpɑːrti ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.

trò chơi trong tiệc

party + game

Musical chairs is a fun party game.

Tranh ghế là một trò chơi trong tiệc rất vui.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

game — trò chơi; trận đấu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
  • game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người