gameplay
/ˈɡeɪmpleɪ/ Giọng Mỹ n.
lối chơi trong game
game + play
The gameplay of this puzzle game is simple.
Lối chơi của trò giải đố này rất đơn giản.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
🎮video game 💻computer game 🎲board game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game 🎟️ballgame ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game 📺game show ♟️game board 🕹️game console 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🛝playground 🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧸🕐playtime 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🏅fair play 🎭role-play 🎬screenplay 🏆outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới