computer game
/kəmˈpjuːtər ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.
trò chơi trên máy tính
computer + game
This computer game teaches kids to type fast.
Trò chơi trên máy tính này dạy trẻ gõ phím nhanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
🎮video game 🎲board game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game 🎟️ballgame ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game 📺game show ♟️game board 🕹️game console 👾gameplay 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế