Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

video game

/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.

trò chơi điện tử

video + game

My brother plays a video game after his homework.

Em trai mình chơi trò chơi điện tử sau khi làm xong bài tập.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

game — trò chơi; trận đấu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
  • game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế