video game
/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.
trò chơi điện tử
video + game
My brother plays a video game after his homework.
Em trai mình chơi trò chơi điện tử sau khi làm xong bài tập.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
💻computer game 🎲board game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game 🎟️ballgame ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game 📺game show ♟️game board 🕹️game console 👾gameplay 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế