Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

memory game

/ˈmeməri ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.

trò chơi luyện trí nhớ

memory + game

Match the pairs in this memory game.

Hãy lật tìm các cặp giống nhau trong trò chơi luyện trí nhớ này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

game — trò chơi; trận đấu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
  • game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế