game show
/ˈɡeɪm ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.
trò chơi truyền hình
game + show
My aunt won a bike on a game show.
Dì mình thắng một chiếc xe đạp trong trò chơi truyền hình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
🎮video game 💻computer game 🎲board game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game 🎟️ballgame ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game ♟️game board 🕹️game console 👾gameplay 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
show — buổi diễn, chương trình; cho xem
🎙️talk show ❓quiz show 👩🍳cooking show 🎩magic show 🎭puppet show 👠fashion show 🌟talent show ✨light show 🖼️slide show 🛩️air show 🐕dog show 🐎horse show 🏎️car show 🖌️art show 🚘showroom ⏰showtime 🏆showcase 🧸show-and-tell
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
- showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
- no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"