Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

team player

/ˌtiːm ˈpleɪər/ Giọng Mỹ n.

người biết làm việc chung

team + player

Lan is a real team player in group work.

Lan là người rất biết làm việc chung khi làm bài nhóm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt