dream team
/ˌdriːm ˈtiːm/ Giọng Mỹ n.
đội hình trong mơ
dream + team
With you two on my side, it's a dream team!
Có hai cậu cùng phe thì đúng là đội hình trong mơ!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
team — đội, nhóm
⚽soccer team 🏀basketball team 🏐volleyball team 🏊swim team 🎤debate team 🏟️home team 🚌away team 🇻🇳national team 🚁rescue team 👥🤝teamwork 🤜🤛teammate 💪team spirit 🫱🫲team player
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
- tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt