Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

national team

/ˌnæʃnəl ˈtiːm/ Giọng Mỹ n.

đội tuyển quốc gia

national + team

The whole country watched the national team play.

Cả nước xem đội tuyển quốc gia thi đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt