soccer team
/ˈsɑːkər tiːm/ Giọng Mỹ n.
đội bóng đá
soccer + team
Our soccer team won the school cup.
Đội bóng đá của tụi mình giành cúp của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
team — đội, nhóm
🏀basketball team 🏐volleyball team 🏊swim team 🎤debate team 🏟️home team 🚌away team 🇻🇳national team 🌈dream team 🚁rescue team 👥🤝teamwork 🤜🤛teammate 💪team spirit 🫱🫲team player
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
- tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt