Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

volleyball team

/ˈvɑːlibɔːl tiːm/ Giọng Mỹ n.

đội bóng chuyền

volleyball + team

Our volleyball team practices on the beach.

Đội bóng chuyền của tụi mình tập trên bãi biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt