swim team
/ˈswɪm tiːm/ Giọng Mỹ n.
đội bơi
swim + team
I get up early for swim team practice.
Mình dậy sớm để đi tập với đội bơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
team — đội, nhóm
⚽soccer team 🏀basketball team 🏐volleyball team 🎤debate team 🏟️home team 🚌away team 🇻🇳national team 🌈dream team 🚁rescue team 👥🤝teamwork 🤜🤛teammate 💪team spirit 🫱🫲team player
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
- tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt