Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

swim team

/ˈswɪm tiːm/ Giọng Mỹ n.

đội bơi

swim + team

I get up early for swim team practice.

Mình dậy sớm để đi tập với đội bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt