Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

basketball team

/ˈbæskɪtbɔːl tiːm/ Giọng Mỹ n.

đội bóng rổ

basketball + team

The tallest girl in class is on the basketball team.

Bạn gái cao nhất lớp ở trong đội bóng rổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt