Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

away team

/əˌweɪ ˈtiːm/ Giọng Mỹ n.

đội khách

away + team

The away team traveled three hours by bus.

Đội khách đi xe buýt ba tiếng đồng hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt