Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

home team

/ˌhoʊm ˈtiːm/ Giọng Mỹ n.

đội chủ nhà

home + team

The fans cheered loudly for the home team.

Cổ động viên reo hò cổ vũ đội chủ nhà thật to.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt