home team
/ˌhoʊm ˈtiːm/ Giọng Mỹ n.
đội chủ nhà
home + team
The fans cheered loudly for the home team.
Cổ động viên reo hò cổ vũ đội chủ nhà thật to.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
home — nhà, quê nhà
📚🏠homework 🏘️❤️hometown 🗺️❤️homeland 🏠🍲homemade 🏠🌐homepage 🏠🔑homeowner 🏠😔homesick 👩🏫homeschool 🍛home cooking 🍅homegrown 🏡homestay 🛋️homebody 🧳homecoming 🧹homemaker 📱home screen 🏫homeroom
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
- homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
- homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
team — đội, nhóm
⚽soccer team 🏀basketball team 🏐volleyball team 🏊swim team 🎤debate team 🚌away team 🇻🇳national team 🌈dream team 🚁rescue team 👥🤝teamwork 🤜🤛teammate 💪team spirit 🫱🫲team player
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
- tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt