sympathy
/ˈsɪmpəθi/ Giọng Mỹ n.
sự chia sẻ nỗi buồn
Neighbors sent flowers and messages of sympathy.
Hàng xóm gửi hoa và những lời chia sẻ nỗi buồn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsɪmpəθi/ Giọng Mỹ n.
sự chia sẻ nỗi buồn
Neighbors sent flowers and messages of sympathy.
Hàng xóm gửi hoa và những lời chia sẻ nỗi buồn.