Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relieved

/rɪˈliːvd/ Giọng Mỹ adj.

nhẹ cả người

We felt relieved when the storm finally passed.

Chúng tôi thấy nhẹ cả người khi cơn bão qua hẳn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng