Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/ Giọng Mỹ adj.

sốt ruột

The children grew impatient waiting for the parade.

Bọn trẻ sốt ruột khi chờ đoàn diễu hành.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng