awkward
/ˈɔːkwərd/ Giọng Mỹ adj.
gượng gạo, ngượng nghịu
The long silence made everyone feel awkward.
Khoảng lặng dài làm ai cũng thấy gượng gạo.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɔːkwərd/ Giọng Mỹ adj.
gượng gạo, ngượng nghịu
The long silence made everyone feel awkward.
Khoảng lặng dài làm ai cũng thấy gượng gạo.