desire
/dɪˈzaɪər/ Giọng Mỹ n.
niềm khao khát
A strong desire to travel kept her saving.
Niềm khao khát đi đây đó khiến cô cứ dành dụm mãi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈzaɪər/ Giọng Mỹ n.
niềm khao khát
A strong desire to travel kept her saving.
Niềm khao khát đi đây đó khiến cô cứ dành dụm mãi.