Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

confidence

/ˈkɑːnfɪdəns/ Giọng Mỹ n.

sự tự tin vào bản thân

Practice gave the young singer real confidence.

Việc luyện tập cho cô ca sĩ trẻ sự tự tin thật sự.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng