delighted
/dɪˈlaɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.
mừng rỡ
Grandma was delighted with the hand-drawn card.
Bà mừng rỡ với tấm thiệp vẽ tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈlaɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.
mừng rỡ
Grandma was delighted with the hand-drawn card.
Bà mừng rỡ với tấm thiệp vẽ tay.