praise
/preɪz/ Giọng Mỹ v.
khen ngợi
The judges praised her clear, steady voice.
Ban giám khảo khen ngợi giọng hát trong và vững của cô.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/preɪz/ Giọng Mỹ v.
khen ngợi
The judges praised her clear, steady voice.
Ban giám khảo khen ngợi giọng hát trong và vững của cô.