Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

forgive

/fərˈɡɪv/ Giọng Mỹ v.

tha thứ, bỏ qua cho

It took weeks to forgive that careless remark.

Phải mất mấy tuần mới tha thứ được cho lời nói vô ý đó.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng