Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

panic

/ˈpænɪk/ Giọng Mỹ n.

cơn hoảng loạn

A sudden power cut caused panic in the hall.

Mất điện đột ngột gây ra cơn hoảng loạn trong hội trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng