Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pity

/ˈpɪti/ Giọng Mỹ n.

lòng thương hại

She felt pity for the stray cat outside.

Cô thấy lòng thương hại với con mèo hoang ngoài kia.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng