miserable
/ˈmɪzrəbl/ Giọng Mỹ adj.
khổ sở, ê chề
Three rainy days made the whole trip miserable.
Ba ngày mưa làm cả chuyến đi khổ sở.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmɪzrəbl/ Giọng Mỹ adj.
khổ sở, ê chề
Three rainy days made the whole trip miserable.
Ba ngày mưa làm cả chuyến đi khổ sở.