Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

satisfaction

/ˌsætɪsˈfækʃn/ Giọng Mỹ n.

cảm giác thỏa lòng

Finishing the puzzle brought her quiet satisfaction.

Ghép xong bộ tranh cho cô cảm giác thỏa lòng lặng lẽ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng