Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

patience

/ˈpeɪʃns/ Giọng Mỹ n.

sự kiên nhẫn

Teaching a toddler to tie shoes needs patience.

Dạy đứa nhỏ buộc dây giày cần sự kiên nhẫn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng