Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pride

/praɪd/ Giọng Mỹ n.

niềm tự hào

He spoke with pride about his sister's award.

Cậu nói về giải thưởng của chị mình với niềm tự hào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng