Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

enthusiastic

/ɪnˌθuːziˈæstɪk/ Giọng Mỹ adj.

nhiệt tình, hăng say

The crowd gave an enthusiastic cheer after the goal.

Khán giả reo hò nhiệt tình sau bàn thắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mood — tâm trạng