gas station
/ˈɡæs steɪʃn/ Giọng Mỹ n.
trạm xăng
gas + station
Dad stopped at the gas station to fill up the tank.
Bố dừng ở trạm xăng để đổ đầy bình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
station — nhà ga, trạm
🚉train station 🚌🏢bus station 🚇subway station 🔌charging station 🚒🏢fire station 🚓police station 🛸space station 🌡️weather station 📻radio station ⚡🏭power station
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
- stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga