power station
/ˈpaʊər steɪʃn/ Giọng Mỹ n.
nhà máy điện
power + station
The power station makes electricity for the whole town.
Nhà máy điện sản xuất điện cho cả thị trấn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
station — nhà ga, trạm
🚉train station 🚌🏢bus station 🚇subway station ⛽gas station 🔌charging station 🚒🏢fire station 🚓police station 🛸space station 🌡️weather station 📻radio station
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
- stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga