Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

power station

/ˈpaʊər steɪʃn/ Giọng Mỹ n.

nhà máy điện

power + station

The power station makes electricity for the whole town.

Nhà máy điện sản xuất điện cho cả thị trấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

station — nhà ga, trạm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
  • stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga