Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

radio station

/ˈreɪdioʊ steɪʃn/ Giọng Mỹ n.

đài phát thanh

radio + station

My favorite radio station plays music all day.

Đài phát thanh mình thích phát nhạc suốt cả ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

station — nhà ga, trạm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
  • stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga