radio station
/ˈreɪdioʊ steɪʃn/ Giọng Mỹ n.
đài phát thanh
radio + station
My favorite radio station plays music all day.
Đài phát thanh mình thích phát nhạc suốt cả ngày.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
station — nhà ga, trạm
🚉train station 🚌🏢bus station 🚇subway station ⛽gas station 🔌charging station 🚒🏢fire station 🚓police station 🛸space station 🌡️weather station ⚡🏭power station
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
- stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga