charging station
/ˈtʃɑːrdʒɪŋ steɪʃn/ Giọng Mỹ n.
trạm sạc xe điện
charging + station
Our electric car needs a charging station on long trips.
Đi đường xa, xe ô tô điện nhà mình cần tìm trạm sạc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
station — nhà ga, trạm
🚉train station 🚌🏢bus station 🚇subway station ⛽gas station 🚒🏢fire station 🚓police station 🛸space station 🌡️weather station 📻radio station ⚡🏭power station
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
- stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga