Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

train station

/ˈtreɪn steɪʃn/ Giọng Mỹ n.

ga tàu hoả

train + station

We waited for Grandpa at the train station.

Cả nhà đứng đợi ông ở ga tàu hoả.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

station — nhà ga, trạm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
  • stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga