tennis shoe
/ˈtenɪs ʃuː/ Giọng Mỹ n.
giày thể thao
tennis + shoe
Wear your tennis shoes for gym class.
Nhớ đi giày thể thao cho giờ thể dục nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🏬shoe store 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt