Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

running shoe

/ˈrʌnɪŋ ʃuː/ Giọng Mỹ n.

giày chạy bộ

running + shoe

I need new running shoes for the school race.

Mình cần giày chạy bộ mới cho cuộc thi chạy ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shoe — chiếc giày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
  • goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt