running shoe
/ˈrʌnɪŋ ʃuː/ Giọng Mỹ n.
giày chạy bộ
running + shoe
I need new running shoes for the school race.
Mình cần giày chạy bộ mới cho cuộc thi chạy ở trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🏬shoe store 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt