Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoe polish

/ˈʃuː pɑːlɪʃ/ Giọng Mỹ n.

xi đánh giày

shoe + polish

Grandpa shines his shoes with black shoe polish.

Ông đánh bóng giày bằng xi đánh giày màu đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shoe — chiếc giày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
  • goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt