shoe store
/ˈʃuː stɔːr/ Giọng Mỹ n.
cửa hàng giày
shoe + store
Mom took me to the shoe store after school.
Mẹ đưa mình đến cửa hàng giày sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
store — cửa hàng; cất giữ
📚bookstore 💊drugstore 🥫grocery store 🍬candy store 🧸toy store 👕clothing store 🐹pet store 🔨hardware store 🛋️furniture store 💍jewelry store 💻electronics store 🏬department store 🏪convenience store 🧺general store 🏷️discount store 💲dollar store 📦🚪storeroom 📦🏠storehouse 🪟storefront 🧑💼storekeeper 🧾store-bought
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
- storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng