shoe size
/ˈʃuː saɪz/ Giọng Mỹ n.
cỡ giày
shoe + size
What is your shoe size?
Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 🏬shoe store 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt