snowshoe
/ˈsnoʊʃuː/ Giọng Mỹ n.
giày đi tuyết
snow + shoe
We walked through the deep snow in snowshoes.
Chúng mình đi qua lớp tuyết dày bằng giày đi tuyết.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🏬shoe store 🧝shoemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
snow — tuyết
⛄snowman ⚪❄️snowball ❄️snowflake 🌨️snowfall 🌨️💨snowstorm 🏂snowboard 🚜❄️snowplow 👼snow angel 🏰snow fort 🏫❄️snow day 🧥snowsuit 🛷snowmobile 🏂🏅snowboarding 🤍snow-white 🏔️snow-capped 🐆snow leopard 🍧snow cone 🔮snow globe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
- snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
- snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
- snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết