Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snowshoe

/ˈsnoʊʃuː/ Giọng Mỹ n.

giày đi tuyết

snow + shoe

We walked through the deep snow in snowshoes.

Chúng mình đi qua lớp tuyết dày bằng giày đi tuyết.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shoe — chiếc giày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
  • goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

snow — tuyết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
  • snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
  • snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
  • snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết