shoemaker
/ˈʃuːmeɪkər/ Giọng Mỹ n.
thợ đóng giày
shoe + maker
The shoemaker fixed the broken heel of Mom's boot.
Bác thợ đóng giày đã sửa chiếc gót gãy trên đôi bốt của mẹ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
maker — người, hãng hay máy làm ra …
🕰️clockmaker 👗dressmaker 🪀toymaker 🏭carmaker 🎬filmmaker 🧹homemaker 😈troublemaker 🕊️peacemaker ☕coffee maker 🧊ice maker 🍞bread maker 📯noisemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
- pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shoe — chiếc giày
🏃running shoe 👟tennis shoe 👞dress shoe 🩰ballet shoe ❄️snowshoe 🐴horseshoe 🪢shoelace 📦shoebox ✨shoe polish 🗄️shoe rack 📏shoe size 🏬shoe store
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
- goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt