Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoemaker

/ˈʃuːmeɪkər/ Giọng Mỹ n.

thợ đóng giày

shoe + maker

The shoemaker fixed the broken heel of Mom's boot.

Bác thợ đóng giày đã sửa chiếc gót gãy trên đôi bốt của mẹ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

maker — người, hãng hay máy làm ra …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
  • pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shoe — chiếc giày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • gumshoe — thám tử (tiếng lóng cũ) — không phải giày làm bằng kẹo cao su
  • goody two-shoes — người lúc nào cũng tỏ ra ngoan ngoãn quá mức — nghĩa bóng, không phải hai chiếc giày tốt