Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hurt

/hɜːrt/ Giọng Mỹ

làm đau

vần /ɜːr/

I fell off my bike and hurt my knee.

Tôi ngã xe đạp và làm đau đầu gối.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ir / ur / ear / or — /ɜːr/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hear — /hɪr/ → nhưng heard /hɜːrd/ — thêm d là đổi âm
  • fire — /faɪr/ → ir ở đây đọc /aɪr/
  • born — /bɔːrn/ → born /ɔːr/ khác burn /ɜːr/