learn
/lɜːrn/ Giọng Mỹ
học
vần /ɜːr/
We learn a new song every Friday morning.
Chúng tôi học một bài hát mới vào sáng thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ir / ur / ear / or — /ɜːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hear — /hɪr/ → nhưng heard /hɜːrd/ — thêm d là đổi âm
- fire — /faɪr/ → ir ở đây đọc /aɪr/
- born — /bɔːrn/ → born /ɔːr/ khác burn /ɜːr/